Các phân tích cho thấy chi phí cho việc một nhân viên nghỉ việc trong ngành sản xuất tại Việt Nam được ước tính vào khoảng 3-5 tháng lương của nhân viên đó. Khoản chi phí này bao gồm các khoản mục đáng kể như chi phí tuyển dụng nhân sự mới, chi phí đào tạo lại, và đặc biệt là năng suất bị mất mát trong giai đoạn chuyển đổi khi vị trí đó còn trống hoặc nhân sự mới chưa đạt được hiệu suất tối ưu.1 Tỷ lệ nghỉ việc cao cũng tác động tiêu cực đến năng suất tổng thể của công ty bởi việc liên tục phải tuyển dụng và đào tạo nhân sự mới đòi hỏi thời gian và nguồn lực bổ sung, dẫn đến gián đoạn quy trình làm việc và chậm trễ trong việc đạt mục tiêu sản xuất.1 Trong ngành gia công cơ khí chính xác, nơi yêu cầu độ tỉ mỉ và chất lượng sản phẩm cực kỳ cao, việc liên tục phải đào tạo nhân sự mới do nghỉ việc sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sản phẩm, độ chính xác của chi tiết và hiệu quả vận hành toàn bộ dây chuyền. Điều này có thể dẫn đến việc giảm uy tín, mất khách hàng và ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu.
Thêm vào đó, Việt Nam đang nổi lên như một trung tâm sản xuất mới ở châu Á, thu hút nhiều doanh nghiệp đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), kéo theo nhu cầu tuyển dụng lao động gia tăng mạnh mẽ.2 Tuy nhiên, thị trường lao động đang đối mặt với sự mất cân đối lớn: nhu cầu về lao động có kỹ năng cao (như trong ngành cơ khí, điện tử) ngày càng tăng, trong khi tỷ lệ lao động có trình độ chuyên môn từ trung cấp trở lên trong ngành sản xuất vẫn còn rất thấp, chỉ khoảng 25% tổng lực lượng lao động.2 Tình trạng thiếu hụt lao động có kỹ năng này khiến mỗi nhân sự có tay nghề trong các công ty gia công cơ khí chính xác trở thành một tài sản quý giá, khó thay thế. Một vấn đề khác là nhiều doanh nghiệp còn e ngại đầu tư vào đào tạo chuyên sâu cho nhân viên vì lo ngại mất lao động sau khi đã đào tạo xong, điều này lại càng làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu hụt nhân lực chất lượng cao, tạo ra một vòng luẩn quẩn khó thoát.2 Để vượt qua thách thức này, việc giữ chân nhân sự lành nghề không chỉ là một hoạt động quản lý nhân sự mà còn là một ưu tiên chiến lược để đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của doanh nghiệp. Công ty cần thay đổi tư duy, coi đầu tư vào đào tạo là một chiến lược giữ chân nhân sự, không phải là rủi ro, để phá vỡ vòng luẩn quẩn này và xây dựng lợi thế cạnh tranh về nguồn nhân lực.
Báo cáo này nhằm mục đích phân tích chi tiết các nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng nhân sự nghỉ việc tại các công ty gia công cơ khí chính xác, đồng thời đề xuất các phương án toàn diện để giữ chân nhân sự gắn bó lâu dài với công ty. Phạm vi báo cáo tập trung vào các yếu tố đặc thù của ngành gia công cơ khí chính xác tại Việt Nam, kết hợp với các nguyên nhân và giải pháp chung trong quản trị nhân sự, nhằm cung cấp cái nhìn sâu sắc và các khuyến nghị hành động thiết thực cho doanh nghiệp.
Tình trạng nhân sự nghỉ việc tại các công ty gia công cơ khí chính xác thường bắt nguồn từ sự kết hợp phức tạp của nhiều yếu tố, từ những nguyên nhân chung trong quản trị nhân sự đến những đặc thù riêng của ngành nghề. Việc hiểu rõ các nguyên nhân này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp hiệu quả.
Nhiều yếu tố phổ biến trong môi trường làm việc có thể khiến nhân viên cân nhắc rời bỏ công ty, bất kể ngành nghề nào:
Chính sách lương thưởng và phúc lợi không thỏa đáng: Đây là một trong những yếu tố được người lao động quan tâm hàng đầu khi tìm kiếm công việc.3 Khi nhân viên cảm thấy mức lương không hài lòng hoặc không được đền đáp xứng đáng với năng lực và những đóng góp của họ, đây thường là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến quyết định thôi việc.4 Ngoài ra, việc thiếu các dịch vụ hoặc phúc lợi cơ bản cũng là một yếu tố quan trọng khiến nhân viên không muốn gắn bó lâu dài.5
Thiếu cơ hội phát triển nghề nghiệp và thăng tiến: Khi cá nhân cảm thấy mình không có cơ hội để phát triển bản thân, nâng cao kỹ năng hoặc không nhìn thấy một lộ trình thăng tiến rõ ràng trong công ty, chất lượng công việc của họ có thể giảm sút và thúc đẩy họ tìm kiếm một công việc mới.5 Mối quan hệ không tốt với cấp trên cũng có thể cản trở cơ hội thăng tiến của nhân viên, khiến họ nản chí.4
Quản lý nhân sự cực đoan và mối quan hệ căng thẳng với cấp trên: Một người quản lý "độc hại" là một trong những nguyên nhân chính khiến nhân viên phải rời đi.5 Cách quản lý hạn chế sự tự chủ của nhân viên, thiếu sự tin tưởng và hỗ trợ, tác động bất lợi lớn đến lòng tin giữa nhân sự và người quản lý, trở thành đòn bẩy thôi thúc cá nhân rời xa doanh nghiệp.5 Việc gặp "trục trặc" hoặc có mối quan hệ không tốt với sếp cũng khiến nhân viên nản chí và khó lòng biến ước mơ thăng tiến thành hiện thực.4
Văn hóa công sở tiêu cực và khó hòa nhập với đồng nghiệp: Môi trường làm việc có tác động rất lớn đến quyết định gắn bó của nhân viên.5 Một văn hóa làm việc tiêu cực, thể hiện qua không khí căng thẳng, quản lý kém, thiếu cân bằng giữa công việc và cuộc sống, hoặc giao tiếp không rõ ràng, sẽ khiến cá nhân không muốn gắn bó với công ty.5 Tương tự, việc không thể hòa đồng với đồng nghiệp, cảm thấy như "người thừa" trong nhóm, đặc biệt khi làm việc nhóm, cũng dễ gây tâm lý chán nản và muốn tìm môi trường mới.4
Công việc không còn niềm vui hay hứng thú: Khi mỗi lần nghĩ tới chỗ làm, đồng nghiệp, nhân viên lại có cảm giác khó chịu và thất vọng, hoặc cảm thấy công việc như "địa ngục trần gian", đó là dấu hiệu cho thấy họ nên thôi việc.4 Niềm vui và hạnh phúc trong công việc là nhân tố quan trọng giúp duy trì tinh thần lạc quan và năng suất.
Không được ghi nhận và khen thưởng xứng đáng: Khi một nhân viên bắt đầu cảm thấy những nỗ lực và đóng góp của mình không được chú ý hoặc không được đền đáp xứng đáng, họ sẽ làm việc kém hiệu quả hơn, thậm chí có xu hướng chuyển sang công ty khác nơi mà năng lực của họ được công nhận và trân trọng.5
Tình hình tài chính của công ty có vấn đề: Những nhân viên có năng lực thường quan tâm và có khả năng dự đoán tình hình cũng như triển vọng phát triển của công ty. Nếu họ phát hiện dấu hiệu công ty đang trượt dốc hoặc có vấn đề về tài chính, họ sẽ nghĩ ngay đến phương án thôi việc và tìm kiếm một công ty khác có tiềm năng phát triển tốt hơn.4
Các nguyên nhân nghỉ việc này có tính tương quan và ảnh hưởng lẫn nhau. Ví dụ, một người sếp độc hại có thể tạo ra môi trường làm việc căng thẳng, dẫn đến văn hóa công sở tiêu cực, làm giảm niềm vui trong công việc và khiến nhân viên cảm thấy không được ghi nhận. Điều này tạo ra một vòng xoáy tiêu cực, khiến nhân viên không chỉ rời đi vì một lý do mà vì tổng hòa của nhiều yếu tố. Do đó, các giải pháp giữ chân nhân sự cần được tiếp cận một cách toàn diện và tích hợp, không chỉ tập trung vào một yếu tố đơn lẻ. Cải thiện lương mà không giải quyết vấn đề quản lý hay văn hóa sẽ chỉ mang lại hiệu quả tạm thời.
Ngoài các nguyên nhân chung, ngành gia công cơ khí chính xác còn có những đặc thù riêng biệt có thể tác động mạnh mẽ đến quyết định gắn bó của nhân sự:
Tính chất công việc vất vả và yêu cầu cao về sự tỉ mỉ, chính xác: Làm cơ khí là công việc khá vất vả vì hàng ngày phải tiếp xúc với máy móc, thiết bị, những chi tiết, linh kiện lắp ráp rất nhỏ và phức tạp.8 Ngành này đòi hỏi người lao động phải có tính cẩn thận, tinh thần trách nhiệm cao, siêng năng, cần cù và tỉ mỉ.8 Chỉ cần một trục trặc nhỏ hoặc một sai sót trong quá trình gia công cũng có thể làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến cả một quá trình sản xuất hoặc một dây chuyền làm việc, gây ra hậu quả lớn.8
Môi trường làm việc "khô khan" và áp lực lớn: Kỹ thuật là một ngành cần sự tìm tòi, nghiên cứu, sáng tạo theo nguyên lý nên khá khô khan, đòi hỏi ý chí và sự say mê mới có thể theo đuổi được.8 Thêm vào đó, ngành kỹ thuật cơ khí thường có khối lượng công việc vô cùng nhiều và rất phức tạp, yêu cầu người lao động phải có tinh thần làm việc nhóm và khả năng chịu được áp lực công việc cao.9
Yêu cầu kỹ năng chuyên môn cao và liên tục cập nhật: Gia công cơ khí chính xác đòi hỏi nhân sự phải có kiến thức sâu rộng về công nghệ CNC (Gia công Cơ khí Chính xác theo Kỹ thuật Điều khiển Máy tính), kỹ năng sử dụng thành thạo các loại máy móc và thiết bị chuyên dụng, cũng như sự giỏi về kỹ năng sử dụng phần mềm CAD/CAM để thiết kế và tối ưu hóa quy trình sản xuất.10 Các chương trình đào tạo kỹ sư cơ khí cũng yêu cầu kiến thức nền tảng vững chắc về toán học, vật lý, cơ học, vật liệu và kỹ năng chuyên sâu về thiết kế, chế tạo, vận hành, bảo trì máy móc.11 Tuy nhiên, thực tế thị trường lao động tại Việt Nam đang thiếu hụt lao động có kỹ năng cao trong ngành sản xuất, và nhiều doanh nghiệp còn ngại đầu tư vào đào tạo chuyên sâu vì lo ngại mất lao động sau khi đã đào tạo xong.2
Rủi ro về sức khỏe nghề nghiệp và an toàn lao động: Ngành cơ khí luôn tiềm ẩn nguy cơ rủi ro về sức khỏe cho công nhân như tiếp xúc với tiếng ồn lớn, nhiệt độ cao, điều kiện ánh sáng không đủ, bụi hô hấp và các chất độc hại.14 Một nghiên cứu cho thấy tỷ lệ công nhân bị giảm thính lực khá cao (28%), và nhiều mẫu đo tiếng ồn, ánh sáng trong môi trường làm việc chưa đạt tiêu chuẩn cho phép.14 Ngoài ra, còn tiềm ẩn những mối nguy về tai nạn lao động như bị kẹp, bị cắt, bị chặt, bị kéo, bị xuyên thủng, bị va đập bởi máy móc và các chi tiết sắc nhọn.14 Nguyên nhân tai nạn thường xuyên gặp phải là do thiết bị bảo hộ và che chắn không đảm bảo đủ khả năng an toàn.15 Việc hiểu biết về các tai nạn, nguyên nhân và cách phòng tránh là vô cùng cần thiết cho người thợ cơ khí.15
Áp lực và rủi ro đặc thù ngành cơ khí chính xác có thể là nguyên nhân "ngầm" gây nghỉ việc. Nếu công ty chỉ tập trung vào lương mà bỏ qua các yếu tố này, nhân viên có thể cảm thấy kiệt sức, không được bảo vệ, hoặc không thấy được sự quan tâm đến sức khỏe và sự nghiệp lâu dài của họ. Để giữ chân nhân sự, công ty cần chủ động đầu tư vào việc cải thiện điều kiện làm việc vật chất, đảm bảo an toàn lao động và chăm sóc sức khỏe nghề nghiệp. Các chính sách đãi ngộ cũng cần phản ánh được mức độ vất vả và rủi ro của công việc.
Tỷ lệ nghỉ việc lý tưởng cho các doanh nghiệp thường được chấp nhận là dao động từ 5-10%.16 Tuy nhiên, tại Việt Nam, đặc biệt là ở các thành phố lớn như TP.HCM, thực trạng cho thấy gần 50% lao động dưới 35 tuổi đang thất nghiệp đề nghị hưởng trợ cấp thất nghiệp. Nguyên nhân chính của thực trạng này được cho là do xu hướng thay đổi công việc để tìm môi trường phù hợp hơn hoặc do người lao động chưa định hướng rõ ràng về nghề nghiệp lâu dài.17
Dữ liệu cũng chỉ ra rằng người lao động càng trẻ tuổi thì tỷ lệ nghỉ việc càng cao, lên tới 36% đối với thế hệ Gen Z, với thời gian gắn bó trung bình với một công ty chỉ khoảng 1,7 năm.18 Một khảo sát khác cho thấy 27% nhân sự sẽ rời đi sau 6 tháng làm việc và 52% nhân viên sẽ rời bỏ tổ chức trong vòng 2 năm. Đáng chú ý, 36% doanh nghiệp tại Việt Nam chưa thực sự có chiến lược rõ ràng để giữ chân nhân viên, và 70% trong số đó gặp khó khăn đáng kể trong việc tìm kiếm nhân sự thay thế.19
Xu hướng "nhảy việc" của lao động trẻ tại Việt Nam đòi hỏi chiến lược giữ chân chủ động và tập trung vào phát triển cá nhân. Dữ liệu này cho thấy một xu hướng rõ ràng: lao động trẻ, đặc biệt là Gen Z, có tỷ lệ nghỉ việc cao và thời gian gắn bó ngắn. Họ thường tìm kiếm "môi trường phù hợp hơn" hoặc "định hướng nghề nghiệp rõ ràng hơn". Điều này không chỉ là vấn đề về sự không hài lòng mà còn là một sự chủ động tìm kiếm cơ hội phát triển và sự phù hợp về giá trị. Do đó, công ty không chỉ cần giải quyết các vấn đề hiện tại mà còn phải chủ động xây dựng một môi trường làm việc hấp dẫn đối với thế hệ trẻ. Điều này bao gồm việc cung cấp lộ trình phát triển rõ ràng, cơ hội học hỏi và thăng tiến, cũng như một văn hóa doanh nghiệp năng động, khuyến khích sự sáng tạo và thể hiện bản thân.
Để giải quyết tình trạng nhân sự nghỉ việc và xây dựng một đội ngũ gắn bó, công ty cần triển khai một loạt các phương án toàn diện, tập trung vào cả yếu tố vật chất, tinh thần, và phát triển con người.
Chính sách đãi ngộ và phúc lợi là yếu tố quan trọng hàng đầu trong việc thu hút và giữ chân người lao động, đặc biệt trong ngành sản xuất, nơi mức lương thường có thể thấp hơn so với một số ngành khác.
Xây dựng hệ thống lương thưởng công bằng và hấp dẫn
Lương thưởng luôn là yếu tố được người lao động quan tâm nhiều nhất khi tìm việc và trong các buổi phỏng vấn.3 Để tối ưu hóa hiệu suất và đảm bảo sự công bằng, công ty nên xem xét áp dụng chiến lược lương 3P (Position – vị trí công việc, Person – năng lực cá nhân, Performance – hiệu suất đạt được).3 Theo mô hình này, lương cơ bản được cấu thành từ P1 (lương theo vị trí chuyên môn) và P2 (lương dựa trên năng lực cá nhân), tạo thành mức lương cố định hàng tháng. Trong khi đó, P3 là khoản lương được trả dựa trên hiệu suất và thành tựu cá nhân, không phải là mức cố định mà biến đổi tùy thuộc vào kết quả công việc.3
Ngoài lương cố định, khoản tiền thưởng là một phần quan trọng trong chế độ đãi ngộ, dành cho những thành tựu ngắn hạn, đóng góp cấp thiết hoặc ý kiến đóng góp giúp tăng hiệu suất công việc.3 Tiền thưởng có thể bao gồm tiền mặt, tiền thưởng nóng, hoặc các hình thức khác tùy thuộc vào chính sách của từng công ty.3
Một cách tiếp cận chiến lược hơn là chuyển từ việc chỉ tập trung vào "Lương" sang khái niệm "Tổng đãi ngộ" (Total Reward) để gia tăng động lực và giữ chân nhân sự.2 Trong một ngành nghề vất vả và có rủi ro cao như cơ khí chính xác, việc chỉ tập trung vào lương cơ bản có thể không đủ để giữ chân nhân tài. Các phúc lợi bổ sung như bảo hiểm sức khỏe toàn diện, phụ cấp đặc thù, hoặc giờ làm việc linh hoạt có thể có giá trị lớn hơn đối với nhân viên, thể hiện sự quan tâm của công ty đến cuộc sống và sức khỏe của họ. Do đó, công ty nên rà soát và thiết kế lại chính sách đãi ngộ theo hướng "Tổng đãi ngộ", không chỉ đảm bảo mức lương cạnh tranh mà còn đa dạng hóa các loại phụ cấp và phúc lợi.
Bên cạnh lương, việc cung cấp các phúc lợi toàn diện và chăm sóc sức khỏe định kỳ là một yếu tố quan trọng để giữ chân nhân viên. Theo luật, việc đóng bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế cho nhân viên là bắt buộc đối với tất cả các công ty,